Bản dịch của từ Welcome the sun trong tiếng Việt

Welcome the sun

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcome the sun(Phrase)

wˈɛlkʌm tʰˈiː sˈʌn
ˈwɛɫˌkəm ˈθi ˈsən
01

Chào đón nhiệt liệt, đặc biệt là khi nói về sự xuất hiện của điều tốt đẹp như ánh sáng ban ngày hoặc những thay đổi tích cực.

Always greet with warmth, especially when talking about good things like daylight or positive changes.

热情迎接或欣然接受,特别是指迎接好事的到来,比如白昼或积极的变化。

Ví dụ
02

Biết trân trọng ánh nắng hoặc tận hưởng nó sau một thời gian không có.

Being grateful for the sunshine or soaking it up after a period of absence.

感恩阳光,或是在一段时间的缺席后再次欣赏它

Ví dụ
03

Một câu thường được dùng để miêu tả việc cảm nhận sự ấm áp và ánh sáng của mặt trời.

A common phrase used to describe welcoming the warmth and sunlight of the sun.

这句话常用来描述感受阳光的温暖和明亮,表现接受阳光的情感反应。

Ví dụ