Bản dịch của từ Welcoming statement trong tiếng Việt
Welcoming statement
Noun [U/C]

Welcoming statement(Noun)
wˈɛlkʌmɪŋ stˈeɪtmənt
ˈwɛɫkəmɪŋ ˈsteɪtmənt
01
Một lời giới thiệu nhằm tạo sự thoải mái hoặc chào đón mọi người.
An introduction intended to make people feel comfortable or welcome
Ví dụ
02
Một câu hoặc cụm từ được sử dụng để khởi đầu một cuộc trò chuyện hoặc tương tác một cách tích cực.
A phrase or expression used to initiate a conversation or interaction positively
Ví dụ
