Bản dịch của từ Welk trong tiếng Việt

Welk

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welk(Verb)

wˈɛlk
wˈɛlk
01

Từ địa phương nghĩa là đánh mạnh, quật, đập ai đó rất nặng; gây thương tích bằng cách đánh đập dữ dội.

(dialectal) to thrash, beat severely.

严厉殴打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ngoại động từ) Làm cho bề mặt có nếp nhăn hoặc gợn sóng; nhàu, tạo vết gấp hoặc nếp trên vật liệu hoặc da.

(transitive) To form into wrinkles or ridges.

使表面起皱或褶皱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) trở nên mờ đi, kém sáng; suy giảm, tàn dần

(obsolete) To diminish; to lose brightness, to wane.

减弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh