Bản dịch của từ Went out of business trong tiếng Việt

Went out of business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Went out of business(Phrase)

wˈɛnt ˈaʊt ˈɒf bˈɪzɪnəs
ˈwɛnt ˈaʊt ˈɑf ˈbɪzinəs
01

Ngừng hoạt động vĩnh viễn hoặc tạm thời

To cease operations permanently or temporarily

Ví dụ
02

Ngừng có lãi hoặc không còn khả năng tài chính

To stop being profitable or financially viable

Ví dụ
03

Đóng cửa hoặc ngừng hoạt động một công ty

To close or shut down a company

Ví dụ