Bản dịch của từ Western tradition trong tiếng Việt

Western tradition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Western tradition(Noun)

wˈɛstɚn tɹədˈɪʃən
wˈɛstɚn tɹədˈɪʃən
01

Di sản văn hóa có nguồn gốc từ phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Bắc Mỹ.

It's a cultural heritage that originates from the Western world, particularly Europe and North America.

这是一种源自西方国家,尤其是欧洲和北美的文化遗产。

Ví dụ
02

Những phong tục, tín ngưỡng và tập quán đã hình thành trong các xã hội phương Tây qua nhiều thế kỷ.

Customs, beliefs, and traditions have evolved in Western societies over centuries.

在西方社会经过数百年发展形成的风俗、信仰与习俗

Ví dụ
03

Kho tàng kiến thức và các giá trị truyền thống qua nhiều thế hệ trong văn hóa phương Tây.

The body of knowledge and values passed down through generations in Western culture.

这是西方文化中世代相传的知识与价值的积累。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh