Bản dịch của từ Wet weather trong tiếng Việt

Wet weather

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wet weather(Phrase)

wˈɛt wˈɛðɐ
ˈwɛt ˈwɛðɝ
01

Thời tiết ẩm ướt hoặc mưa

Rainy or damp weather conditions

Ví dụ
02

Các điều kiện không khô, thường dẫn đến độ ẩm trong không khí

Conditions that are not dry often resulting in moisture in the atmosphere

Ví dụ
03

Thời tiết có đặc trưng là có mưa hoặc tuyết

Weather characterized by precipitation such as rain or snow

Ví dụ