Bản dịch của từ Wetsuit trong tiếng Việt

Wetsuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wetsuit(Noun)

wˈɛtsut
wˈɛtsut
01

Một bộ quần áo ôm sát, thường làm bằng cao su hoặc neoprene, che phủ phần lớn cơ thể dùng để giữ ấm khi tham gia các môn thể thao dưới nước hoặc lặn.

A closefitting rubber garment typically covering the entire body worn for warmth in water sports or diving.

紧身潜水服,通常用于水上运动或潜水,保持身体温暖。

wetsuit nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh