Bản dịch của từ What place trong tiếng Việt

What place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

What place(Phrase)

wˈæt plˈeɪs
ˈwæt ˈpɫeɪs
01

Một điểm trong cuộc trò chuyện hoặc tranh luận nơi mà một điều gì đó xảy ra

A point in a narrative conversation or argument where something happens

Ví dụ
02

Một địa điểm hoặc vị trí mà một cái gì đó được đặt ở đó

A location or position where something is situated

Ví dụ
03

Một điều kiện hoặc tình huống cụ thể

A certain condition or situation

Ví dụ