Bản dịch của từ Whatever will be will be trong tiếng Việt
Whatever will be will be
Phrase

Whatever will be will be(Phrase)
wˈeɪtɪvɐ wˈɪl bˈɛ wˈɪl bˈɛ
ˈweɪˈtɛvɝ ˈwɪɫ ˈbi ˈwɪɫ ˈbi
01
Chỉ ra một triết lý để mọi việc diễn ra theo đúng quy luật tự nhiên của chúng.
Identify a philosophy of letting events unfold naturally.
指出一种哲学,即顺其自然,让事情按其自然的方式发展。
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường dùng để diễn đạt sự đồng ý với một tình huống không thể thay đổi.
Used to express acceptance of an unchangeable situation.
用来表达对无法改变的情况的接受。
Ví dụ
