Anh - Việt

Bản dịch của từ Whimpered trong tiếng Việt

whimpered

Verb

whimpered (Verb)

/wˈɪmpəd/
/ˈwɪmpɝd/
AI

Nghĩa 01

Tạo ra một loạt âm thanh yếu ớt thể hiện sự sợ hãi, đau đớn hoặc bất hạnh

To make a series of low weak sounds expressing fear pain or unhappiness

Ví dụ
Trong cuộc khảo sát về bắt nạt, Minh rên rỉ sau khi bạn học chế giễu giọng nói của cậu.During the bullying survey, Minh whimpered quietly after classmates mocked his accent.
Sara chưa bao giờ thút thít trong cuộc tranh luận về sự bất bình đẳng trong ngân sách trường học.Sara never whimpered during the debate about unequal school funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Than phiền hoặc rên rỉ một cách yếu ớt hoặc tự thương hại

To complain or whine in a feeble or selfpitying way

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội, Leo rên rỉ rằng các quy định nhóm không công bằng.At the social forum, Leo whimpered that group rules were unfair.
Maya không bao giờ than vãn khi các tình nguyện viên bác bỏ đề xuất của cô.Maya never whimpered when volunteers rejected her suggestion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh