Bản dịch của từ Who knows trong tiếng Việt

Who knows

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Who knows(Phrase)

wˈuː nˈəʊz
ˈwoʊ ˈnoʊz
01

Bày tỏ sự nghi ngờ về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai

Express doubt about an event or outcome in the future.

对未来某个事件或结果表达怀疑

Ví dụ
02

Điều này cho thấy rằng chỉ có định mệnh hoặc sự ngẫu nhiên mới có thể quyết định chuyện gì xảy ra

It suggests that only fate or luck can determine what happens.

这暗示着,命运或偶然的因素才是决定事情走向的关键。

Ví dụ
03

Được dùng để chỉ ra rằng điều gì đó không chắc chắn hoặc không rõ ràng

Used to indicate that something is uncertain or unknown

用来表示某事不确定或未知

Ví dụ