Bản dịch của từ Whole caboodle trong tiếng Việt
Whole caboodle
Idiom

Whole caboodle (Idiom)
01
Toàn bộ một nhóm hoặc bộ sưu tập
The entirety of a group or collection
Ví dụ
02
Được dùng để chỉ mọi thứ hoặc tất cả các khía cạnh
Used to refer to everything or all aspects
Ví dụ
