Bản dịch của từ Whole caboodle trong tiếng Việt

Whole caboodle

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole caboodle (Idiom)

01

Toàn bộ một nhóm hoặc bộ sưu tập

The entirety of a group or collection

Ví dụ
02

Được dùng để chỉ mọi thứ hoặc tất cả các khía cạnh

Used to refer to everything or all aspects

Ví dụ
03

Bộ hoàn chỉnh của một cái gì đó

The complete set of something

Ví dụ