Bản dịch của từ Whopping trong tiếng Việt

Whopping

Adverb Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whopping(Adverb)

ˈwɑ.pɪŋ
ˈwɑ.pɪŋ
01

(thông tục) Vô cùng, vô cùng, vô cùng.

Colloquial Exceedingly extremely very.

Ví dụ

Whopping(Adjective)

ˈwɑ.pɪŋ
ˈwɑ.pɪŋ
01

(thông tục) Cực kỳ lớn hoặc to lớn.

Colloquial Exceptionally great or large.

Ví dụ

Whopping(Verb)

ˈwɑ.pɪŋ
ˈwɑ.pɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của whop.

Present participle and gerund of whop.

Ví dụ

Whopping(Noun)

ˈwɑ.pɪŋ
ˈwɑ.pɪŋ
01

Cú đánh.

A beating.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ