Bản dịch của từ Whopping trong tiếng Việt
Whopping

Whopping (Adjective)
Từ thông tục dùng để miêu tả một thứ gì đó rất lớn hoặc rất ấn tượng; cực kỳ to/đáng kể
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whopping (Adverb)
(thông tục) Rất, vô cùng, cực kỳ — dùng để nhấn mạnh mức độ lớn hơn bình thường.
Colloquial Exceedingly extremely very.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whopping (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ “whop”, nghĩa là “đánh mạnh, đánh thậm chí thắng đậm” hoặc “đánh bại (ai đó) một cách áp đảo”. Dùng để nói về hành động đánh vật lý mạnh hoặc về việc thắng ai đó rõ rệt.
Present participle and gerund of whop.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whopping (Noun)
Trong ngữ cảnh này, "a whopping" (danh từ) có nghĩa là một trận đòn, một trận ăn đòn — tức là hành động đánh ai đó mạnh mẽ hoặc bị đánh thua trong một cuộc ẩu đả.
A beating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "whopping" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả kích thước, số lượng hoặc mức độ rất lớn. Ngôn ngữ này thường mang sắc thái không chính thức và thường được dùng trong văn nói. Trong tiếng Anh Mỹ, "whopping" được sử dụng phổ biến để nhấn mạnh sự ngoạn mục hay ấn tượng của một điều gì đó, như một khoản tiền lớn. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong một số bối cảnh trang trọng.
Họ từ
Từ "whopping" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả kích thước, số lượng hoặc mức độ rất lớn. Ngôn ngữ này thường mang sắc thái không chính thức và thường được dùng trong văn nói. Trong tiếng Anh Mỹ, "whopping" được sử dụng phổ biến để nhấn mạnh sự ngoạn mục hay ấn tượng của một điều gì đó, như một khoản tiền lớn. Trong khi đó, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có ý nghĩa tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong một số bối cảnh trang trọng.
