Anh - Việt

Bản dịch của từ Whopping trong tiếng Việt

whopping

AdjectiveAdverbVerbNoun

whopping (Adjective)

/ˈwɑ.pɪŋ/
/ˈwɑ.pɪŋ/
AI

Nghĩa 01

từ thông tục dùng để miêu tả một thứ gì đó rất lớn hoặc rất ấn tượng; cực kỳ to/đáng kể

colloquial Exceptionally great or large.

Ví dụ
Công ty đã thu được lợi nhuận khổng lồ năm ngoái.The company made a whopping profit last year.
Cô ấy nhận được một học bổng khổng lồ vì thành tích học tập của mình.She received a whopping scholarship for her academic achievements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whopping (Adverb)

/ˈwɑ.pɪŋ/
/ˈwɑ.pɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(thông tục) Rất, vô cùng, cực kỳ — dùng để nhấn mạnh mức độ lớn hơn bình thường.

colloquial Exceedingly extremely very.

Ví dụ
Số tiền quyên góp là 1 triệu đô la.The donation was a whopping $1 million.
Cô ấy nhận được 100 lượt thích trên bài đăng trên mạng xã hội.She received a whopping 100 likes on her social media post.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whopping (Verb)

/ˈwɑ.pɪŋ/
/ˈwɑ.pɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ “whop”, nghĩa là “đánh mạnh, đánh thậm chí thắng đậm” hoặc “đánh bại (ai đó) một cách áp đảo”. Dùng để nói về hành động đánh vật lý mạnh hoặc về việc thắng ai đó rõ rệt.

present participle and gerund of whop.

Ví dụ
Cô ấy đang whop với niềm vui ở bữa tiệc bất ngờ.She was whopping with joy at the surprise party.
Những đứa trẻ đang whop khi chơi ở công viên.The children were whopping as they played in the playground.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whopping (Noun)

/ˈwɑ.pɪŋ/
/ˈwɑ.pɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, "a whopping" (danh từ) có nghĩa là một trận đòn, một trận ăn đòn — tức là hành động đánh ai đó mạnh mẽ hoặc bị đánh thua trong một cuộc ẩu đả.

A beating.

Ví dụ
Anh ấy nhận được một trận đánh vì đến muộn cuộc họp.He received a whopping for being late to the meeting.
Cậu bé bị mẹ bố đánh vì vỡ bình hoa.The boy got a whopping from his parents for breaking the vase.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh