Bản dịch của từ Wicca trong tiếng Việt

Wicca

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wicca (Noun)

wˈɪkɐ
ˈwɪkə
01

Một tôn giáo ngoại giáo hiện đại tôn thờ thiên nhiên và thực hành phép thuật, thường có sự tôn kính một nữ thần và một nam thần

A modern pagan religion based on the worship of nature and the practice of magic often involving a goddess and a god

Ví dụ