Bản dịch của từ Wide laptop trong tiếng Việt

Wide laptop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wide laptop(Phrase)

wˈaɪd lˈæptɒp
ˈwaɪd ˈɫæpˌtɑp
01

Một chiếc laptop có màn hình rộng hơn để hiển thị rõ ràng hơn.

A laptop with a wider screen display for better visibility

一台拥有更大屏幕的笔记本电脑,显示效果更清晰。

Ví dụ
02

Một chiếc laptop lớn hơn kích thước tiêu chuẩn.

A laptop that is larger than standard size

一台比标准尺寸更大的笔记本电脑

Ví dụ
03

Một chiếc laptop có thiết kế hoặc chức năng rộng rãi.

A laptop that indicates spaciousness in design or functionality

一款设计或功能宽敞的笔记本电脑。

Ví dụ