Bản dịch của từ Wider public trong tiếng Việt

Wider public

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wider public(Noun)

wˈaɪdɚ pˈʌblɨk
wˈaɪdɚ pˈʌblɨk
01

Công chúng hoặc xã hội nói chung, khác với một nhóm người cụ thể nào đó.

The general or broad population, as opposed to a specific group.

这是一个指代广泛的公众或社会群体,而不是某个特定的群体。

Ví dụ
02

Thuật ngữ thường dùng để chỉ những người không phải là chuyên gia hoặc người có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể.

A common term used to refer to those who are not experts or specialists in a particular field.

这个术语常用来指那些不是某一领域的专家或专业人士的人。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chung để chỉ lợi ích hoặc mối quan tâm của phần lớn mọi người.

A collective term for the concerns or interests of most people.

一个集体用语,代表大多数人的关心或关注事项。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh