Anh - Việt
wimbledon
LocativeTerminology
wimbledon (Locative)
/wˈɪmbəldən/
/ˈwɪmbəɫdən/
AI
Ví dụ
Trong thời gian diễn ra giải đấu, Maya đến Wimbledon để chuẩn bị bài nói IELTS về văn hóa thể thao.During the championships, Maya visited Wimbledon for her IELTS talk on sports culture.
Wimbledon không nằm ở trung tâm Luân Đôn mà ở phía tây nam thành phố.Wimbledon is not in central London; it is in southwest London.
wimbledon (Terminology)
/wˈɪmbəldən/
/ˈwɪmbəɫdən/
AI
Nghĩa 01
Giải vô địch quần vợt Wimbledon hằng năm, một giải quần vợt quốc tế lớn thi đấu trên sân cỏ tại Wimbledon.
The annual Wimbledon Championships a major international grasscourt tennis tournament held in Wimbledon
Ví dụ
Giải vô địch Wimbledon hằng năm gắn kết người hâm mộ trên toàn thế giới mỗi mùa hè.The annual Wimbledon Championships bring global fans together each summer.
Wimbledon không phải là sự kiện địa phương; hàng triệu người xem các trận đấu trên sân cỏ.Wimbledon is not a local event; millions watch its grass-court matches.