Bản dịch của từ Wimbledon trong tiếng Việt
Wimbledon
Noun [U/C]

Wimbledon(Noun)
wˈɪmbəldən
ˈwɪmbəɫdən
Ví dụ
02
Một giải quần vợt danh giá được tổ chức hàng năm tại London
The prestigious tennis tournament is held annually in London.
每年在伦敦举办的享有盛名的网球赛事
Ví dụ
