Bản dịch của từ Window tint trong tiếng Việt

Window tint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Window tint(Noun)

wˈɪndəʊ tˈɪnt
ˈwɪndoʊ ˈtɪnt
01

Hành động lắp đặt phim cách nhiệt cho cửa sổ

The act of applying a tinted film to windows

Ví dụ
02

Một lớp phim màu được dán lên kính của xe hoặc tòa nhà để giảm ánh sáng và nhiệt.

A colored film applied to the windows of a vehicle or building to reduce light and heat

Ví dụ
03

Một sắc thái hoặc gam màu thay đổi vẻ bề ngoài của kính hoặc cửa sổ.

A shade or tint that alters the appearance of glass or windows

Ví dụ