Bản dịch của từ Window tint trong tiếng Việt
Window tint
Noun [U/C]

Window tint(Noun)
wˈɪndəʊ tˈɪnt
ˈwɪndoʊ ˈtɪnt
Ví dụ
03
Một sắc thái hoặc gam màu thay đổi vẻ bề ngoài của kính hoặc cửa sổ.
A shade or tint that alters the appearance of glass or windows
Ví dụ
