Bản dịch của từ Winkle trong tiếng Việt
Winkle

Winkle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Winkle (Verb)
Lấy, moi hoặc khui cái gì đó một cách khó khăn hoặc tốn công; gắng sức để lấy được thứ đang ẩn, kẹt hoặc khó tiếp cận.
Extract or obtain something with difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Winkle" là một từ tiếng Anh có nghĩa chỉ sự gập lại hoặc nhăn nheo, thường được áp dụng cho da hoặc bề mặt nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "winkle" còn được sử dụng như một danh từ để chỉ một loại động vật thân mềm. Đối với tiếng Anh Mỹ, từ này ít được sử dụng và có thể không phổ biến trong ngữ cảnh thực phẩm. Dưới dạng động từ, "to winkle out" có nghĩa là moi ra hoặc tìm ra một điều gì đó ẩn giấu, phổ biến trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
"Winkle" là một từ tiếng Anh có nghĩa chỉ sự gập lại hoặc nhăn nheo, thường được áp dụng cho da hoặc bề mặt nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "winkle" còn được sử dụng như một danh từ để chỉ một loại động vật thân mềm. Đối với tiếng Anh Mỹ, từ này ít được sử dụng và có thể không phổ biến trong ngữ cảnh thực phẩm. Dưới dạng động từ, "to winkle out" có nghĩa là moi ra hoặc tìm ra một điều gì đó ẩn giấu, phổ biến trong cả hai biến thể ngôn ngữ.

