ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Wire up
Dựng hoặc chuẩn bị hệ thống dây điện cho một cái gì đó.
Arrange or set up the wiring for something.
布线或连接线路来安装某物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuẩn bị đồ dùng để cắm vào nguồn điện
Get something ready so you can plug it into the power source.
准备好连接电源的设备或东西。
Kết nối dây điện với thiết bị hoặc mạch điện.
Connect the wires to a device or circuit.
将电线连接到设备或电路上。