Bản dịch của từ Wish to purchase trong tiếng Việt

Wish to purchase

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wish to purchase(Phrase)

wˈɪʃ tˈuː pˈɜːtʃeɪs
ˈwɪʃ ˈtoʊ ˈpɝtʃəs
01

Thể hiện sự quan tâm đến việc mua sắm

To show interest in making a purchase

Ví dụ
02

Có ý định mua một sản phẩm hoặc dịch vụ

To intend to acquire a product or service

Ví dụ
03

Biểu lộ mong muốn mua một cái gì đó

To express a desire to buy something

Ví dụ