Bản dịch của từ Withholding tax trong tiếng Việt

Withholding tax

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withholding tax (Noun)

wɨθhˈoʊldɨŋ tˈæks
wɨθhˈoʊldɨŋ tˈæks
01

Thuế được khấu trừ tại nguồn từ thu nhập trước khi được chi trả.

A tax deducted at source from income before it is paid out.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cơ chế mà chính phủ sử dụng để thu thuế từ tiền lương của nhân viên.

A mechanism by which governments collect tax from employees salaries.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách để đảm bảo rằng thuế được thu trên thu nhập trước khi các cá nhân nhận được tiền lương ròng của họ.

A way to ensure that tax is collected on earnings before individuals receive their net pay.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh