Bản dịch của từ Women with masculine traits trong tiếng Việt

Women with masculine traits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Women with masculine traits(Noun)

wˈəʊmən wˈɪθ mˈæskjʊlˌaɪn trˈeɪts
ˈwʊmən ˈwɪθ ˈmæskjəˌɫaɪn ˈtreɪts
01

Một người phụ nữ thể hiện những đặc điểm thường liên quan đến nam giới.

A woman exhibiting characteristics typically associated with men

Ví dụ
02

Một người vi phạm các chuẩn mực xã hội về cách thể hiện giới tính.

A person who breaks societal norms regarding gender expression

Ví dụ
03

Một người phụ nữ xác định với hoặc chấp nhận những đặc điểm nam tính truyền thống.

A female who identifies with or embraces traditionally masculine attributes

Ví dụ