Bản dịch của từ Wood chip trong tiếng Việt

Wood chip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wood chip(Noun)

wˈʊd tʃˈɪp
ˈwʊd ˈtʃɪp
01

Mẩu nhỏ hoặc mảnh gỗ thường được tạo ra như một phụ phẩm trong quá trình cắt hoặc xử lý gỗ.

A small piece of wood or wood shavings are often produced as by-products of cutting or processing wood.

通常在锯木或加工木材的过程中产生的小块木屑或碎片

Ví dụ
02

Một lát mỏng hoặc dải gỗ thường dùng để làm cảnh quan hoặc như lớp phủ sinh học phân hủy.

Thin slices or strips of wood are commonly used in landscape design or as biodegradable mulch.

一种常用于园林绿化或作为可降解覆盖物的细长木片或木条

Ví dụ
03

Một miếng gỗ nhỏ dùng để chế tác hoặc làm mộc

A small piece of wood used in craft projects or woodworking.

用来制作工艺品或木工项目的小块木头

Ví dụ