Bản dịch của từ Mulch trong tiếng Việt
Mulch

Mulch (Noun)
The community gardeners used mulch to improve soil quality.
Các người làm vườn cộng đồng đã sử dụng lớp phủ để cải thiện chất lượng đất.
The social event involved spreading mulch around newly planted trees.
Sự kiện xã hội liên quan đến việc rải lớp phủ xung quanh cây mới trồng.
The volunteers gathered mulch to protect the plants during winter.
Các tình nguyện viên đã thu thập lớp phủ để bảo vệ cây trong mùa đông.
Mulch (Verb)
Gardener mulches the plants to retain moisture in the soil.
Người làm vườn mulch cây để giữ nước trong đất.
Community members mulch the playground for safety and aesthetics.
Các thành viên cộng đồng mulch sân chơi để đảm bảo an toàn và mỹ quan.
Volunteers mulch the park trees to protect them from extreme weather.
Những tình nguyện viên mulch cây ở công viên để bảo vệ chúng khỏi thời tiết khắc nghiệt.
Họ từ
"Mulch" là một loại vật liệu thường được sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn, chủ yếu để che phủ đất, duy trì độ ẩm cho cây trồng, và ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại. Thuật ngữ này được dùng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng có thể khác nhau về cách phát âm. Trong tiếng Anh Mỹ, "mulch" được phát âm là /mʌltʃ/, trong khi tiếng Anh Anh có thể có sắc thái khác do đặc điểm ngữ âm vùng miền.
Từ "mulch" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có thể bắt nguồn từ từ "mulk" trong tiếng Đức, có nghĩa là "che phủ". Gốc từ này phản ánh chức năng của mulch trong nông nghiệp là lớp vật liệu được rải lên bề mặt đất để bảo vệ đất, giữ độ ẩm và ngăn cản sự phát triển của cỏ dại. Sự phát triển của thuật ngữ này từ thời kỳ cổ đại đến nay đã liên kết chặt chẽ với các phương pháp canh tác bền vững và cải thiện môi trường sinh thái.
Từ "mulch" thường không xuất hiện phổ biến trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), nhưng có thể xuất hiện trong các bài đọc về nông nghiệp hoặc sinh thái. Trong các ngữ cảnh khác, "mulch" được sử dụng thường xuyên trong lĩnh vực làm vườn và nông nghiệp, chỉ lớp vật liệu được rải trên bề mặt đất nhằm kiểm soát cỏ dại, duy trì độ ẩm và cải thiện độ phì nhiêu của đất. Từ này cũng liên quan đến các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp