Bản dịch của từ Mulch trong tiếng Việt

Mulch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mulch(Noun)

ml̩tʃ
mˈʌltʃ
01

Vật liệu hữu cơ (như lá mục, vỏ cây, hoặc phân ủ) được phủ xung quanh hoặc lên bề mặt cây/vườn để bồi bổ đất, giữ ẩm, ngăn cỏ dại và cách nhiệt cho rễ cây.

Material (such as decaying leaves, bark, or compost) spread around or over a plant to enrich or insulate the soil.

Ví dụ

Mulch(Verb)

ml̩tʃ
mˈʌltʃ
01

Che phủ hoặc phủ lên mặt đất bằng lớp phủ hữu cơ (như rơm, lá khô, mùn cưa, vỏ cây) để giữ ẩm, ngăn cỏ dại và cải thiện đất.

Treat or cover with mulch.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ