Bản dịch của từ Mulch trong tiếng Việt

Mulch

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mulch (Noun)

ml̩tʃ
mˈʌltʃ
01

Vật liệu (chẳng hạn như lá mục, vỏ cây hoặc phân trộn) được rải xung quanh hoặc phía trên cây để làm giàu hoặc cách nhiệt cho đất.

Material (such as decaying leaves, bark, or compost) spread around or over a plant to enrich or insulate the soil.

Ví dụ

The community gardeners used mulch to improve soil quality.

Các người làm vườn cộng đồng đã sử dụng lớp phủ để cải thiện chất lượng đất.

The social event involved spreading mulch around newly planted trees.

Sự kiện xã hội liên quan đến việc rải lớp phủ xung quanh cây mới trồng.

The volunteers gathered mulch to protect the plants during winter.

Các tình nguyện viên đã thu thập lớp phủ để bảo vệ cây trong mùa đông.

Mulch (Verb)

ml̩tʃ
mˈʌltʃ
01

Xử lý hoặc che phủ bằng lớp phủ.

Treat or cover with mulch.

Ví dụ

Gardener mulches the plants to retain moisture in the soil.

Người làm vườn mulch cây để giữ nước trong đất.

Community members mulch the playground for safety and aesthetics.

Các thành viên cộng đồng mulch sân chơi để đảm bảo an toàn và mỹ quan.

Volunteers mulch the park trees to protect them from extreme weather.

Những tình nguyện viên mulch cây ở công viên để bảo vệ chúng khỏi thời tiết khắc nghiệt.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Mulch cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mulch

Không có idiom phù hợp