Bản dịch của từ Word association trong tiếng Việt

Word association

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Word association(Phrase)

wɚɹd əsoʊsiˈeɪʃn
wɚɹd əsoʊsiˈeɪʃn
01

Một mối liên kết trong tâm trí giữa một từ hoặc cụm từ và những ý tưởng, hình ảnh hoặc cảm xúc mà từ/cụm từ đó gợi lên.

A mental connection between a word or phrase and the ideas or feelings it evokes.

心灵的联结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Word association(Idiom)

ˌwɚ.dəˈsoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən
ˌwɚ.dəˈsoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən
01

Một cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến mà ý nghĩa của nó không thể hiểu được nếu chỉ dịch từng từ theo nghĩa đen; nghĩa toàn câu khác với nghĩa từng từ riêng lẻ.

A commonly used phrase or expression whose meaning is not clear from the literal meanings of the individual words.

习语或成语,其字面意思无法推测整体意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh