Bản dịch của từ Work against the clock trong tiếng Việt
Work against the clock

Work against the clock(Phrase)
Hoạt động trong điều kiện thời gian hạn hẹp hoặc bị áp lực.
Working under tight deadlines.
在时间限制或压力下操作
Vội vàng hoàn thành công việc trước thời hạn.
Urgently completing the task ahead of schedule.
赶在截止日期前完成任务。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "work against the clock" có nghĩa là làm việc trong áp lực thời gian chặt chẽ, thường nhằm hoàn thành một nhiệm vụ hay dự án trước hạn chót. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn nói, tuy nhiên, cách sử dụng có thể linh hoạt hơn trong văn phong Mỹ, nhằm thể hiện tính khẩn trương hơn trong công việc. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, thể hiện sự cấp bách và áp lực thời gian.
Cụm từ "work against the clock" có nghĩa là làm việc trong áp lực thời gian chặt chẽ, thường nhằm hoàn thành một nhiệm vụ hay dự án trước hạn chót. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn nói, tuy nhiên, cách sử dụng có thể linh hoạt hơn trong văn phong Mỹ, nhằm thể hiện tính khẩn trương hơn trong công việc. Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, thể hiện sự cấp bách và áp lực thời gian.
