ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Work oppression
Hành động thi hành quyền lực hoặc quyền hạn một cách nặng nề, tàn nhẫn hoặc bất công
The act of wielding power or strength in a heavy-handed, cruel, or unfair manner.
以沉重、残酷或不公的方式行使权力或职权的行为
Áp lực tâm lý hoặc căng thẳng
Psychological pressure or mental stress
心理压力或烦恼
Tình trạng bị đối xử hoặc kiểm soát một cách bất công
The state of being subjected to unfair treatment or control.
处于被不公正对待或控制的状态