Bản dịch của từ Work oppression trong tiếng Việt

Work oppression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work oppression(Noun)

wˈɜːk əprˈɛʃən
ˈwɝk əˈprɛʃən
01

Hành động thi hành quyền lực hoặc quyền hạn một cách nặng nề, tàn nhẫn hoặc bất công

The act of wielding power or strength in a heavy-handed, cruel, or unfair manner.

以沉重、残酷或不公的方式行使权力或职权的行为

Ví dụ
02

Áp lực tâm lý hoặc căng thẳng

Psychological pressure or mental stress

心理压力或烦恼

Ví dụ
03

Tình trạng bị đối xử hoặc kiểm soát một cách bất công

The state of being subjected to unfair treatment or control.

处于被不公正对待或控制的状态

Ví dụ