Bản dịch của từ Workforce evolution trong tiếng Việt

Workforce evolution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workforce evolution(Noun)

wˈɜːkfɔːs ˌɛvəlˈuːʃən
ˈwɝkfɔrs ˌɛvəˈɫuʃən
01

Quá trình thay đổi và phát triển trong lực lượng lao động bị ảnh hưởng bởi công nghệ, đặc điểm dân số và các yếu tố xã hội.

The process of change and development in the workforce is influenced by technology, demographics, and social forces.

劳动力的变化和发展过程受到科技、人口结构以及社会动力的影响。

Ví dụ
02

Nhóm công nhân tập thể hoạt động trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể

A group of workers band together to work in a specific trade or industry.

一群工人聚在一起,从事特定行业或领域的工作。

Ví dụ
03

Bản chất và đặc điểm của lực lượng lao động ngày càng thay đổi theo thời gian

The nature and characteristics of the workforce are evolving over time.

劳动力随时间变化的特性和演变趋势

Ví dụ