Bản dịch của từ Workplace injury trong tiếng Việt
Workplace injury
Noun [U/C]

Workplace injury(Noun)
wˈɜːkpleɪs ˈɪndʒəri
ˈwɝkˌpɫeɪs ˈɪndʒɝi
01
Bất kỳ tai nạn hoặc tổn hại nào xảy ra với người lao động trong quá trình làm việc
Any accident or harm that happens to a worker during their employment
Ví dụ
02
Chấn thương xảy ra trong quá trình làm việc hoặc tại nơi làm việc
An injury that occurs in the course of work or at the place of employment
Ví dụ
