Bản dịch của từ Workwear trong tiếng Việt
Workwear
Noun [U/C]

Workwear(Noun)
wˈɜːkweə
ˈwɝˈkwɛr
02
Trang phục bảo hộ mà công nhân thường mặc như đồng phục hoặc thiết bị bảo vệ.
Protective clothing worn by workers such as uniforms or safety gear
Ví dụ
