Bản dịch của từ Workwear trong tiếng Việt

Workwear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workwear(Noun)

wˈɜːkweə
ˈwɝˈkwɛr
01

Trang phục được thiết kế cho môi trường làm việc

Clothing designed for use in the workplace

Ví dụ
02

Trang phục bảo hộ mà công nhân thường mặc như đồng phục hoặc thiết bị bảo vệ.

Protective clothing worn by workers such as uniforms or safety gear

Ví dụ
03

Trang phục thoải mái phù hợp với điều kiện làm việc

Casual clothing suitable for working conditions

Ví dụ