Bản dịch của từ Worldly wisdom trong tiếng Việt

Worldly wisdom

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worldly wisdom(Idiom)

01

Kiến thức thực tiễn thu nhận qua kinh nghiệm chứ không chỉ là lý thuyết suông.

Practical knowledge comes from hands-on experience rather than theoretical understanding.

实践经验才是真正的知识,而理论上的理解只是表面功夫。

Ví dụ
02

Hiểu biết về cách thức hoạt động của thế giới bắt nguồn từ việc quen thuộc với những phức tạp của nó.

A deep understanding of how the world works comes from being familiar with its complexity.

对世界运作方式的深刻理解来自于对其复杂性的熟悉。

Ví dụ
03

Kiến thức hoặc kinh nghiệm tích lũy từ cuộc sống và các mối quan hệ xã hội.

Knowledge or experience gained from life and interactions between individuals.

这是通过日常生活和人与人之间的互动积累的知识或经验。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh