worriment
NounPhrase
worriment (Noun)
/wˈɝɹimnt/
/wˈɝɹimnt/
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy lo lắng về an ninh việc làm trong nền kinh tế hôm nay.Many people feel worriment about job security in today's economy.
Sự lo lắng không giúp giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói.Worriment does not help solve social issues like poverty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
worriment (Phrase)
/wˈɝɹimnt/
/wˈɝɹimnt/
AI
Ví dụ
Nỗi lo lắng về an ninh nghề nghiệp là phổ biến giữa các sinh viên mới tốt nghiệp như Sarah.Worriment about job security is common among recent graduates like Sarah.
Nhiều người không bày tỏ nỗi lo lắng về các vấn đề xã hội một cách công khai.Many people do not express their worriment about social issues openly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worriment" là danh từ, chỉ trạng thái lo âu, phiền muộn hoặc sự băn khoăn, thường liên quan đến những mối quan tâm hoặc căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Anh, đây là từ được sử dụng khá ít và chủ yếu trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng. Trong khi đó, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều có thể sử dụng từ này, nhưng các dạng thông dụng hơn như "worry" lại phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. "Worriment" có thể được xem là một từ ngữ có tính chất cổ điển, ít gặp trong ngôn ngữ thông tục hiện đại.