Anh - Việt

Bản dịch của từ Worriment trong tiếng Việt

worriment

NounPhrase

worriment (Noun)

/wˈɝɹimnt/
/wˈɝɹimnt/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái lo lắng, bồn chồn hoặc cảm giác không yên tâm; tâm trạng lo nghĩ về điều gì đó khiến người ta bất an.

a state of anxiety or unease worried state of mind.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy lo lắng về an ninh việc làm trong nền kinh tế hôm nay.Many people feel worriment about job security in today's economy.
Sự lo lắng không giúp giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói.Worriment does not help solve social issues like poverty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

worriment (Phrase)

/wˈɝɹimnt/
/wˈɝɹimnt/
AI

Nghĩa 01

Gây ra cảm giác lo lắng, buồn phiền hoặc bối rối; khiến người ta thấy khó chịu, bất an.

causing distress or anxiety.

Ví dụ
Nỗi lo lắng về an ninh nghề nghiệp là phổ biến giữa các sinh viên mới tốt nghiệp như Sarah.Worriment about job security is common among recent graduates like Sarah.
Nhiều người không bày tỏ nỗi lo lắng về các vấn đề xã hội một cách công khai.Many people do not express their worriment about social issues openly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh