Bản dịch của từ Worse than trong tiếng Việt

Worse than

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worse than(Phrase)

wˈɜːs tˈæn
ˈwɝs ˈθæn
01

Thấp hơn về tiêu chuẩn hoặc chất lượng so với cái gì đó.

Of a lower standard or quality than something else

Ví dụ
02

Kém về điều kiện hoặc chất lượng

Inferior in condition or quality

Ví dụ
03

Kém hấp dẫn hơn một lựa chọn khác

Less desirable than another option

Ví dụ