Bản dịch của từ Worthwhile sources trong tiếng Việt

Worthwhile sources

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worthwhile sources(Phrase)

wˈɜːθwaɪl sˈɔːsɪz
ˈwɝθˌwaɪɫ ˈsɔrsɪz
01

Có giá trị hoặc ý nghĩa đáng được chú ý hoặc nỗ lực

Having value or significance deserving of attention or effort

Ví dụ
02

Xứng đáng với thời gian, công sức hoặc tiền bạc đã bỏ ra.

Worth the time effort or money spent

Ví dụ
03

Có tầm quan trọng hoặc hữu ích đáng kể

Being of considerable importance or usefulness

Ví dụ