Bản dịch của từ Wrap it up trong tiếng Việt

Wrap it up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrap it up(Phrase)

rˈæp ˈɪt ˈʌp
ˈwræp ˈɪt ˈəp
01

Tóm lại hoặc kết luận một cuộc thảo luận hoặc bài thuyết trình

To summarize or conclude a discussion or presentation.

总结或结论一个讨论或演讲

Ví dụ
02

Bọc hoặc bao phủ thứ gì đó thường bằng giấy hoặc vải

To cover or wrap something usually with paper or cloth.

用纸或布把某物包起来或围住

Ví dụ
03

Kết thúc hoặc hoàn tất một việc gì đó

To finish or perfect something

为了完成或完善某事

Ví dụ