Bản dịch của từ Wrap (someone) up trong tiếng Việt

Wrap (someone) up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrap (someone) up(Verb)

ɹˈæp sˈʌmwˌʌn ˈʌp
ɹˈæp sˈʌmwˌʌn ˈʌp
01

Bọc, quấn hoặc che kín ai đó bằng cách quấn, gấp vải, chăn, giấy... xung quanh người đó.

To cover or enclose something by folding or winding something around it.

用布或纸包裹某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wrap (someone) up(Phrase)

ɹˈæp sˈʌmwˌʌn ˈʌp
ɹˈæp sˈʌmwˌʌn ˈʌp
01

Quấn (ai đó) bằng một mảnh vải hoặc chăn để giữ ấm cho họ.

To wrap someone in a piece of material to keep them warm.

用材料包裹某人以保持温暖。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh