Bản dịch của từ Wrap up meetings trong tiếng Việt

Wrap up meetings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrap up meetings(Phrase)

rˈæp ˈʌp mˈiːtɪŋz
ˈwræp ˈəp ˈmitɪŋz
01

Tóm tắt hoặc ôn lại những điểm chính của một cuộc thảo luận

To summarize or review the main points of a discussion

总结或回顾讨论的重点内容

Ví dụ
02

Kết thúc một cuộc họp hoặc buổi gặp mặt

To end a meeting or gathering

结束会议或聚会

Ví dụ
03

Để đưa một việc gì đó đến hồi kết hoặc hoàn thành.

To bring something to a conclusion or finish

将某事完成或了结

Ví dụ