Bản dịch của từ Wrap up meetings trong tiếng Việt
Wrap up meetings
Phrase

Wrap up meetings(Phrase)
rˈæp ˈʌp mˈiːtɪŋz
ˈwræp ˈəp ˈmitɪŋz
01
Tóm tắt hoặc ôn lại những điểm chính của một cuộc thảo luận
To summarize or review the main points of a discussion
总结或回顾讨论的重点内容
Ví dụ
03
Để đưa một việc gì đó đến hồi kết hoặc hoàn thành.
To bring something to a conclusion or finish
将某事完成或了结
Ví dụ
