wretchedness
wretchedness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tình trạng khốn khổ, cơ cực kéo dài; sống trong đau khổ, thiếu thốn và bất hạnh liên tục.
Tình trạng khốn khổ, cơ cực kéo dài; sống trong đau khổ, thiếu thốn và bất hạnh liên tục.
A state of prolonged misfortune privation or anguish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wretchedness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wretchedness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Wretchedness" là một danh từ chỉ trạng thái cực kỳ khổ sở, bất hạnh hoặc tuyệt vọng. Từ này thường được sử dụng để miêu tả điều kiện sống tồi tệ và cảm xúc đau đớn của con người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "wretchedness" không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết và ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm một số âm tiết. Sự sử dụng của từ này chủ yếu gặp trong văn học và các bài viết mang tính triết lý hoặc xã hội.