Anh - Việt

Bản dịch của từ Wrists trong tiếng Việt

wrists

Noun

wrists (Noun)

/rˈɪsts/
/ˈrɪsts/
AI

Nghĩa 01

Khớp nối hoặc khu vực nơi bàn tay và cẳng tay gặp nhau

The joint or area where the hand and forearm meet

Ví dụ
Nhiều người đeo đồng hồ ở cổ tay để xem giờ.Many people wear watches on their wrists to keep time.
Một số người không đeo trang sức ở cổ tay.Some individuals do not wear jewelry on their wrists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần của găng tay bao bọc cổ tay.

A part of a glove that encases the wrist

Ví dụ
Cô ấy đã đeo găng tay có phần cổ tay dài tại sự kiện từ thiện.She wore gloves with long wrists at the charity event.
Họ không thích găng tay vì phần cổ tay quá chật.They didn't like the gloves because the wrists were too tight.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một khớp linh hoạt nối bàn tay với cánh tay

A flexible joint connecting the hand to the arm

Ví dụ
Nhiều người đeo đồng hồ ở cổ tay tại các sự kiện xã hội.Many people wear watches on their wrists at social events.
Cô ấy không thích vòng tay ở cổ tay nữa.She doesn't like bracelets on her wrists anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh