Anh - Việt
wrists
Noun
wrists (Noun)
/rˈɪsts/
/ˈrɪsts/
AI
Ví dụ
Nhiều người đeo đồng hồ ở cổ tay để xem giờ.Many people wear watches on their wrists to keep time.
Một số người không đeo trang sức ở cổ tay.Some individuals do not wear jewelry on their wrists.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã đeo găng tay có phần cổ tay dài tại sự kiện từ thiện.She wore gloves with long wrists at the charity event.
Họ không thích găng tay vì phần cổ tay quá chật.They didn't like the gloves because the wrists were too tight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một khớp linh hoạt nối bàn tay với cánh tay
A flexible joint connecting the hand to the arm
Ví dụ
Nhiều người đeo đồng hồ ở cổ tay tại các sự kiện xã hội.Many people wear watches on their wrists at social events.
Cô ấy không thích vòng tay ở cổ tay nữa.She doesn't like bracelets on her wrists anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa