Bản dịch của từ Writing accessory trong tiếng Việt
Writing accessory
Noun [U/C]

Writing accessory(Noun)
rˈaɪtɪŋ ˈæksɛsərˌi
ˈraɪtɪŋ ˈækˈsɛsɝi
Ví dụ
02
Một vật dụng được thiết kế để hỗ trợ quá trình hoặc hoạt động viết lách.
An item designed to facilitate the process or practice of writing
Ví dụ
03
Một món đồ hoặc thiết bị được sử dụng kết hợp với việc viết.
A piece of equipment or article used in conjunction with writing
Ví dụ
