Bản dịch của từ Written declaration trong tiếng Việt

Written declaration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Written declaration(Noun)

rˈɪtən dˌɛklərˈeɪʃən
ˈwrɪtən ˌdɛkɫɝˈeɪʃən
01

Một thông điệp bằng văn bản truyền tải thông tin hoặc quyết định.

A written communication that conveys information or decisions

Ví dụ
02

Một tài liệu chính thức nêu rõ một thỏa thuận hoặc chính sách cụ thể.

An official document that outlines a specific agreement or policy

Ví dụ
03

Một tuyên bố chính thức được ghi lại và trình bày dưới dạng văn bản.

A formal statement that is recorded and presented in writing

Ví dụ