Bản dịch của từ X shape trong tiếng Việt
X shape
Noun [U/C]

X shape(Noun)
ˈɛks ʃˈeɪp
ˈɛks ˈʃeɪp
01
Một hình học gồm hai đường thẳng giao nhau.
A geometrical figure consisting of two intersecting lines
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự sắp xếp của các phần giống như chữ X
An arrangement of parts resembling an X
Ví dụ
