Bản dịch của từ X shape trong tiếng Việt

X shape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

X shape(Noun)

ˈɛks ʃˈeɪp
ˈɛks ˈʃeɪp
01

Một hình học gồm hai đường thẳng giao nhau.

A geometrical figure consisting of two intersecting lines

Ví dụ
02

Một hình dạng hoặc đường nét có hình dạng giống như chữ X

A figure or outline in the shape of the letter X

Ví dụ
03

Một sự sắp xếp của các phần giống như chữ X

An arrangement of parts resembling an X

Ví dụ