Bản dịch của từ Yang trong tiếng Việt

Yang

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yang(Noun)

jɑŋ
jˈæŋ
01

Trong triết học Trung Hoa, “yang” chỉ nguyên lý dương — mặt năng động, mang tính nam, sáng tạo của vũ trụ; thường được liên tưởng với trời, nhiệt, ánh sáng, sức mạnh và hoạt động.

(in Chinese philosophy) the active male principle of the universe, characterized as male and creative and associated with heaven, heat, and light.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ