Bản dịch của từ Yardstick trong tiếng Việt

Yardstick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yardstick(Noun)

jˈɑːdstɪk
ˈjɑrdˌstɪk
01

Một thước đo được sử dụng để đo chiều dài của một sân.

A measuring stick used to measure the length of a yard

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một tiêu chí.

A standard for measuring or judging a criterion

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá hoặc so sánh các thứ.

A method or standard used to evaluate or compare things

Ví dụ