Bản dịch của từ Yardstick trong tiếng Việt

Yardstick

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yardstick (Noun)

jˈɑːdstɪk
ˈjɑrdˌstɪk
01

Một tiêu chuẩn để đo lường hoặc đánh giá một tiêu chí.

A standard for measuring or judging a criterion

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phương pháp hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá hoặc so sánh các thứ.

A method or standard used to evaluate or compare things

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa