Bản dịch của từ Yea saying trong tiếng Việt
Yea saying
Noun [U/C]

Yea saying(Noun)
jˈeɪ sˈeɪɨŋ
jˈeɪ sˈeɪɨŋ
01
Một sự đồng ý hoặc đồng tình.
An affirmative response or agreement.
Ví dụ
03
Một biểu hiện được sử dụng để ký hiệu sự đồng thuận hoặc chấp thuận.
An expression used to signify assent or approval.
Ví dụ
