Bản dịch của từ Yea-saying trong tiếng Việt

Yea-saying

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yea-saying (Noun Uncountable)

jˈiːseɪɪŋ
ˈjiˈseɪɪŋ
01

Việc hoặc thói quen bày tỏ sự đồng ý hay tán thành, thường không có sự phê phán hoặc phản đối

The expression or habit of agreeing with or approving of something often without criticism

Ví dụ