Bản dịch của từ Yemen trong tiếng Việt
Yemen
Noun [U/C]

Yemen(Noun)
jˈɛmɛn
ˈjɛmən
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Vùng đất lịch sử và địa chính trị nổi tiếng với các tuyến đường thương mại cổ xưa
A historically and geopolitically significant area known for its ancient trade routes.
这是一个以古老贸易路线闻名的历史悠久、地缘政治复杂的地区。
Ví dụ
