Bản dịch của từ Yemen trong tiếng Việt

Yemen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yemen(Noun)

jˈɛmɛn
ˈjɛmən
01

Một quốc gia nằm ở mỏm phía nam của bán đảo Ả Rập tại Tây Á

A country located at the southern tip of the Arabian Peninsula in the Middle East.

这是一个位于西亚阿拉伯半岛南端的国家。

Ví dụ
02

Thành phố thủ đô của Yemen là Sanaa.

The capital of Yemen is Sana'a.

也门的首都索纳

Ví dụ
03

Vùng đất lịch sử và địa chính trị nổi tiếng với các tuyến đường thương mại cổ xưa

A historically and geopolitically significant area known for its ancient trade routes.

这是一个以古老贸易路线闻名的历史悠久、地缘政治复杂的地区。

Ví dụ