Anh - Việt

Bản dịch của từ Yodelling trong tiếng Việt

yodelling

Noun

yodelling (Noun)

/jˈəʊdəlɪŋ/
/ˈjoʊdəɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động hoặc lối hát chuyển đổi nhanh, lặp lại giữa giọng ngực bình thường và giọng óc cao.

The activity or style of singing in which the voice repeatedly changes quickly between a normal chest voice and a high falsetto voice

Ví dụ

Video ngữ cảnh