Bản dịch của từ You could've fooled me trong tiếng Việt

You could've fooled me

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You could've fooled me(Phrase)

jˈu kˈʊdəv fˈuld mˈi
jˈu kˈʊdəv fˈuld mˈi
01

Một biểu đạt thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin về sự lừa dối hoặc sai lầm của ai đó; người nói sửng sốt vì tình huống đó có vẻ đáng tin cậy.

It's an expression that shows disbelief or surprise about someone’s deceit or mistake; the speaker is taken aback because the situation seems trustworthy.

这句话表达了对某人欺骗或犯错的不信任或惊讶;说话者对这种看似可信的情形感到意外。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh