Bản dịch của từ Young critic trong tiếng Việt
Young critic
Noun [U/C]

Young critic(Noun)
jˈɐŋ krˈɪtɪk
ˈjəŋ ˈkrɪtɪk
01
Một cá nhân đánh giá các tác phẩm sáng tạo như phim, sách hoặc âm nhạc.
An individual who reviews creative works like films books or music
Ví dụ
02
Người đưa ra ý kiến về những ưu điểm và khuyết điểm của tác phẩm hoặc buổi biểu diễn.
One who expresses opinions about the merits and faults of works or performances
Ví dụ
03
Một người đánh giá hoặc phân tích cái gì đó, đặc biệt là trong nghệ thuật hoặc văn học.
A person who evaluates or analyzes something especially in art or literature
Ví dụ
